NAGRADNI FOND 66.000.00 DINARA
PRIJAVE VIBER ILI SMS 0600400807
ROK ZA PRIJAVE 20.10.2026 DO 10 CASOVA
POTVRDA UCESCA I PLACANJE UPISNINE NAJKASNIJE U 18 I 30 23.10.2026
MAKSIMALAN BROJ UCESNIKA 60

BUBAMARA OPEN 2026 U - 2200 23.10.2026 - 25.10.2026

Ban Tổ chứcSK BUBAMARA NOVI SAD
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcAleksandar Milosev 973548
Tổng trọng tàiAlmir Gagic 958190 FA
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes + 30 seconds per move
Địa điểmNovi Sad,Nikole Pasica 26
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/23 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1660 / 24
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.10.2026 16:37:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: amilosev

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesBubamara Open 2026 standard raspis.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11
GMMilko, PopchevBUL21310000
22
Milos, TorbicaSRB21140000
33
IMAndjelko, DragojlovicSRB20900000
44
FMKrasoje, NotarosSRB20530000
55
Milan, MiticSRB20250000
66
AIMFranklin, LeonardoSGP19330000
77
Luka, SakovichFID19290000
88
Nemanja, StrbacSRB18720000
99
FMMiroljub, JevticSRB18650000
1010
Longin, IvanovicSRB18640000
1111
Janko M, NikolicSRB18520000
1212
Boris, JaksicSRB18340000
1313
Zikica, MilicevicSRB18330000
1414
Velislav, ZaharievBUL17780000
1515
Sava, AprelikovSRB17490000
1616
AIMAleksandr, KurkinRUS17370000
1717
Oksana, RybintsevawSRB17110000
1818
Nenad, CobanovicSRB17070000
1919
Filip, PopadicSRB16960000
2020
AIMNikola, MarkovicCZE16820000
2121
Marko, StanojevicSRB16670000
2222
Vladimir A, MarkovicSRB16450000
2323
Fedor Ant, DragunovRUS16290000
2424
Lev, AleksandrovSRB16280000
2525
Semen, IvanovSRB16270000
2626
Pavle A, TomicBIH16250000
2727
Lav, MarkovicSRB15330000
2828
Leonid, AleksandrovSRB15150000
2929
Marta, MarkovicwSRB14570000
3030
Kirill, ChirkinRUS00000
3131
Una, DjuricwSRB00000
3232
Viktor, GlogovacSRB00000
3333
Leonid, KalinichevSRB00000
3434
Mladen, KaurinSRB00000
3535
Mark, KholinSRB00000
3636
Aleksandar, MisevskiSRB00000
3737
Dimitrije, PaunovicSRB00000
3838
Sergey, PolkovnikovUKR00000
3939
Vladimir S, PolkovnikovSRB00000
4040
ACMKonstantin Milos, SajkoSRB00000
4141
Ivan, SakalSRB00000
4242
Mateja, SenticSRB00000
4343
Artem M, SokolovSRB00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)