В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования по быстрым шахматам «Космический кубок» Турнир «С» Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:57:12, Người tạo: Ural chess Academy,Tải lên sau cùng: chess-elmash
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 54 | Борисихина, Анна | | | | * | * | * | * | * | * |
| 68 | Горшков, Роман Алексеевич | | | | miễn đấu | | | | | |
| 44 | Киселев, Алексей Павлович | * | | | | | | | | |
| 70 | Киселев, Иван Алексеевич | | | | | | | | 0F | * |
| 62 | Клочков, Владислав Олегович | | | | | | | | miễn đấu | |
| 39 | Кошелев, Данил Кириллович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 29 | Макридин, Марк Александрович | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 66 | Михайлов, Савелий Антонович | | | | | | miễn đấu | | | |
| 22 | Перевалова, Анастасия Дмитриевна | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 69 | Пешин, Михаил Алексеевич | | miễn đấu | | | | | | | |
| 64 | Федышин, Тимофей Валерьевич | | | | | | | miễn đấu | | |
| 63 | Чалин, Иван Сергеевич | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|