В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Орджоникидзевского района по быстрым шахматам «Космический кубок» - Турнир «А» – рейтинг 1700 и вышеCập nhật ngày: 18.10.2026 10:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ural chess Academy
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FIDE | 2 |
| 2 | Russia | 69 |
| 3 | Tajikistan | 1 |
| Tổng cộng | | 72 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| WFM | 2 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 5 | 13 | 4 | 34 |
| 2 | 13 | 5 | 15 | 1 | 34 |
| Tổng cộng | 25 | 10 | 28 | 5 | 68 |
|
|
|
|