1. ČLANSKA LIGA ZAHOD 2026 | Ban Tổ chức | ŠZS |
| Liên đoàn | Slovenia ( SLO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Poglajen Franc |
| Tổng trọng tài | Poglajen Franc |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minut za 40 potez plus 30 minut plus 30 sekund za potezo |
| Địa điểm | Komenda |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/25 đến 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1954 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:38:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠD KRKA NOVO MESTO | * | 4 | 4 | | 5½ | 4½ | 6 | 3½ | | 4½ | 14 | 32 | 0 |
| 2 | ŠD DOMŽALE | 2 | * | 4 | | | 5½ | 5 | 5½ | 4½ | 3½ | 12 | 30 | 0 |
| 3 | ŠD VRHNIKA | 2 | 2 | * | 3½ | 4 | 4½ | 5½ | | 5 | | 10 | 26,5 | 0 |
| 4 | ŠD KOČEVJE | | | 2½ | * | 3½ | 2½ | 3 | 2½ | 4½ | 3½ | 7 | 22 | 0 |
| 5 | ŠK TREBNJE BMP | ½ | | 2 | 2½ | * | 4 | | 3 | 4 | 3½ | 7 | 19,5 | 0 |
| 6 | ŠK STARI MAYR KRANJ | 1½ | ½ | 1½ | 3½ | 2 | * | | 4 | 4 | | 6 | 17 | 0 |
| 7 | ŠK DOLENJSKE TOPLICE | 0 | 1 | ½ | 3 | | | * | 4 | 3 | 4 | 6 | 15,5 | 0 |
| 8 | TAJFUN - ŠK LJUBLJANA | 2½ | ½ | | 3½ | 3 | 2 | 2 | * | | 3½ | 5 | 17 | 0 |
| 9 | ŠK NOVA GORICA | | 1½ | 1 | 1½ | 2 | 2 | 3 | | * | 3 | 2 | 14 | 0 |
| 10 | ŠD GORENJKA LESCE | 1½ | 2½ | | 2½ | 2½ | | 2 | 2½ | 3 | * | 1 | 16,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|