Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ESTATAL COBAT 2026

Cập nhật ngày: 30.09.2026 19:43:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: AJEDREZ CON PROPÓSITO AC

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1PLANTEL 13 CUAUHTEMOC Y PLANTEL 15 TAMPICO * 2433443231308052
2PLANTEL 02 MATAMOROS2 * 2323331811167,840
3PLANTEL 22 REYNOSA02 * 33334181116243,5
4TELEBACHILLERATO 35 FRANCISCO I. MADERO 111 * 3223136030,334
5PLANTEL 20 MATAMOROS 1211 * 222½11,55027,838,5
6PLANTEL 10 JIMÉNEZ 01122 * 22104021,518
7PLANTEL 12 LLERA 011222 * 1½9,53017,326
8PLANTEL 18 NUEVO LAREDO11011½22½ * 93014,528

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 5: Berlin Tie Break