Interne Rainbow Rapid Competitie

Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:27:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Queer Schaakclub

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Freddy2050 29w1 17w1 4b13303,5
2Wojtek1743 14w1 -½ 11b12,5205,5
3Ahmed1864 20w1 -½ 17b12,5204,5
4Tom1548 18w1 13b1 1w02305,5
5Brian1913 19b½ -½ 23w12204
6Megan0 12w1 -½ -½2105,5
7Frank2027 -½ -½ 24b12105
8Wouter1973 -½ -½ 25w12105
9Enrico0 -½ 21w1 -½2105
10Orhun0 -½ 22b1 -½2105
11Rens1539 -½ 26b1 2w01,5205
12Ola1854 6b0 19w1 -½1,5204,5
13Maurits1813 -½ 4w0 18b11,5204,5
14Michel-Victor0 2b0 29w1 -½1,5204,5
15Thor1626 -½ -½ -½1,5004,5
16Sijmen0 -½ -½ -½1,5004,5
17Sarah0 27w1 1b0 3w01306,5
18Wannes0 4b0 28w1 13w01304,5
19Aris0 5w½ 12b0 -½1204,5
20Ilya0 3b0 -½ -½1104,5
21Mathieu1700 -½ 9b0 -½1104
22Nina1541 -½ 10w0 -½1104
23Aleksandr0 -½ -½ 5b01104
24Joshua0 -½ -½ 7w01104
25Liliana0 -½ -½ 8b01104
26Pablo0 -½ 11w0 -½1103,5
27Anne1565 17b0 -½ -½1103
28Jesca1479 -½ 18b0 -½1103
29Anna0 1b0 14b0 -½0,5205

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Games descending (More is better)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)