Vereinsmeisterschaft Union Neuhofen 25/26 | Ban Tổ chức | Union Neuhofen Sektion Schach |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Schmidthaler Erik |
| Tổng trọng tài | Pöll Markus Msc. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 2h |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/23 đến 2027/01/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1652 / 53 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:14:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Union Neuhofen
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Poell, Markus Ing. Msc | 1629263 | AUT | 2151 | Union Neuhofen/Krems |
| 2 | | Schuetzenhofer, Erwin | 1636464 | AUT | 1897 | Union Neuhofen/Krems |
| 3 | | Meuwissen, Joost | 1048465 | NED | 1865 | Union Neuhofen/Krems |
| 4 | | Dilly, Julian | 1668820 | AUT | 1851 | Union Neuhofen/Krems |
| 5 | | Miesenberger, Wolfgang | 1636413 | AUT | 1786 | Union Neuhofen/Krems |
| 6 | | Schmidthaler, Erik | 1678574 | AUT | 1775 | |
| 7 | | Klinglmueller, Andreas DI | 1636391 | AUT | 1772 | Union Neuhofen/Krems |
| 8 | | Mikolasch, Hans | 1636421 | AUT | 1767 | Union Neuhofen/Krems |
| 9 | | Weinzierl, Josef | 1641280 | AUT | 1725 | Union Neuhofen/Krems |
| 10 | | Ziegler, Alfons | 1627147 | AUT | 1702 | Union Neuhofen/Krems |
| 11 | | Staufer, Herbert DI. | 1671863 | AUT | 1691 | Union Neuhofen/Krems |
| 12 | | Gebert, Johannes Di (Fh), Mba | 1636316 | AUT | 1688 | Union Neuhofen/Krems |
| 13 | | Mach, Alexander | 1695193 | AUT | 1473 | Union Neuhofen/Krems |
| 14 | | Weigl, Wolfgang | | AUT | 1443 | Union Neuhofen/Krems |
| 15 | | Prueckl, Harald | 1685406 | AUT | 1408 | Union Neuhofen/Krems |
| 16 | | Danninger, Egon | 1635026 | AUT | 1385 | Union Neuhofen/Krems |
| 17 | | Pimminger, Kilian | 1672037 | AUT | 1349 | Union Neuhofen/Krems |
| 18 | | Brunner, Helmut | 530020263 | AUT | 0 | Union Neuhofen/Krems |
|
|
|
|