Vereinsmeisterschaft Union Neuhofen 25/26

Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:14:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Union Neuhofen

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1 
1Poell Markus Ing. Msc2151AUT 8b1 6w1 4b212
2Schuetzenhofer Erwin1897AUT 9w½ 15b1 5w1,532
3Meuwissen Joost1865NED 11b½ 10w1 7b1,571
4Dilly Julian1851AUT 13w1 12b1 1w221
5Miesenberger Wolfgang1786AUT 14b1 7w½ 2b1,542
6Schmidthaler Erik1775AUT 17b1 1b0 9w183
7Klinglmueller Andreas DI1772AUT 18w1 5b½ 3w1,552
8Mikolasch Hans1767AUT 1w0 16b1 12w192
9Weinzierl Josef1725AUT 2b½ 11w1 6b1,562
10Ziegler Alfons1702AUT 15w½ 3b0 17b0,5132
11Staufer Herbert DI.1691AUT 3w½ 9b0 18w0,5123
12Gebert Johannes Di (Fh), Mba1688AUT 16b1 4w0 8b1102
13Mach Alexander1473AUT 4b0 17w0 16w0173
14Weigl Wolfgang1443AUT 5w0 18b½ 15w0,5142
15Prueckl Harald1408AUT 10b½ 2w0 14b0,5152
16Danninger Egon1385AUT 12w0 8w0 13b0182
17Pimminger Kilian1349AUT 6w0 13b1 10w1111
18Brunner Helmut0AUT 7b0 14w½ 11b0,5162

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)