Vereinsmeisterschaft Union Neuhofen 25/26 Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:14:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Union Neuhofen
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/28
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Dilly, Julian | 1851 | 2 | | 2 | | Poell, Markus Ing. Msc | 2151 | 1 |
| 2 | 2 | | Schuetzenhofer, Erwin | 1897 | 1½ | | 1½ | | Miesenberger, Wolfgang | 1786 | 5 |
| 3 | 7 | | Klinglmueller, Andreas DI | 1772 | 1½ | | 1½ | | Meuwissen, Joost | 1865 | 3 |
| 4 | 6 | | Schmidthaler, Erik | 1775 | 1 | | 1½ | | Weinzierl, Josef | 1725 | 9 |
| 5 | 8 | | Mikolasch, Hans | 1767 | 1 | | 1 | | Gebert, Johannes Di (Fh), Mba | 1688 | 12 |
| 6 | 17 | | Pimminger, Kilian | 1349 | 1 | | ½ | | Ziegler, Alfons | 1702 | 10 |
| 7 | 11 | | Staufer, Herbert DI. | 1691 | ½ | | ½ | | Brunner, Helmut | 0 | 18 |
| 8 | 14 | | Weigl, Wolfgang | 1443 | ½ | | ½ | | Prueckl, Harald | 1408 | 15 |
| 9 | 13 | | Mach, Alexander | 1473 | 0 | | 0 | | Danninger, Egon | 1385 | 16 |
|
|
|
|