FESTIVAL SUDESTE por EQUIPES – FESUEQ | São Paulo/SP | 10, 11 e 12 de outubro | Título direto de MN e WMN

Ban Tổ chứcCBX, Ed Rosas e Vale+ Eventos
Liên đoànBrazil ( BRA )
Tổng trọng tàiIA Monteiro Rosas, Ednilson 22722777
Phó Tổng Trọng tàiFA Ramos, Erick Alexandre Moreira 2145120; Akamine, Giullia Hikari Nishimori 44739753
Trọng tàiVieira, Malon Vinicius 538024756; Vieira, Ruiago 2 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Địa điểmMega Loja Casas Bahia - Av. Emb. Macedo Soares, 9175 - Água Branca, São Paulo
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID504067
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/12
Rating trung bình / Average age1600 / 24
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 19:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, idChess - Ed Rosas, Fotos, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 260 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
12Xadrez Clube Sorocaba - Ego Prático64201807384,56964
27Xadrez Arte6321160728260,565
31Xadrez Jundiai - Volta Lyon650115,5073,58256,557
44Sociedade Hípica de Campinas632115,5068,578,55453
53Clube Campineiro632114067,5775354
65Campo Limpo Paulista - Pipoqueiros632113,5068,577,552,550
78Clube Xadrez Cotia631213,506068,54551
89Academia AXS A622213073814957
96Osasco - CotiaU14631213052603535
1017Osasco - Gambito da Rima621312,5073854965
1114Xadrez para Crianças - CapivaritasU14614112,5064,572,540,550
1215Osasco - Brand e Vigand622212265734050
1311Santo AndréU20621312062,570,54341
1418Nippon A640211,5262,570,53847
1513Caçapava - Chess Trips630311,50556229,547
1610Taboão da Serra - Insistentes612310071784657
1719Academia AXS BU2062049,5060,568,539,552
1816SADA - CXA62049054612742
1912PoáS5062048,50637031,556
2020Colégio Etapa São PauloU14610580586526,544
2122Xadrez para Crianças F14F1461058055622747
2221Nippon B - Sub14U1462047047551232

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Sum of Matchpoints (variabel)