Адрес: БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, офис 515, этаж 5
Регистрация: +7 777 3382387 (WhatsApp)Отбор к турниру КМС в "Маэстро" (10-18 октября в 10:00) Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:31:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | С нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1, С нормой КМС (ноябрь), Selection_october_2 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Abdikarimov, Raiymbek | 1525 | 5½ | 1 - 0 | 4½ | | Kazakbay, Suleyman Arif | 1605 | 6 |
| 2 | 3 | | Yerseit, Amir | 1672 | 4 | 1 - 0 | 4½ | | Begaliyev, Iman | 1618 | 5 |
| 3 | 4 | | Ospanov, Alen | 1633 | 4 | 1 - 0 | 3½ | | Bychek, Renat | 1443 | 15 |
| 4 | 1 | | Zhambyl, Armanzhan | 1715 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Zhakisheva, Venera | 1419 | 16 |
| 5 | 2 | | Sadu, Asanali | 1689 | 3 | - - + | 3 | | Kozhemzharov, Almas | 0 | 18 |
| 6 | 20 | | Samar, Dair | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Yerseit, Alim | 1570 | 8 |
| 7 | 11 | | Matayev, Armat | 1487 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Zhukenov, Amir | 1502 | 10 |
| 8 | 17 | | Agalmas, Aydar | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Tolendi, Arlan | 1473 | 12 |
| 9 | 7 | | Seitzhan, Alkhan | 1572 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Rakhmet, Miras | 1467 | 13 |
| 10 | 19 | | Nurlybek, Alisher | 0 | 2 | 0 - 1 | 0 | | Altairuly, Arulan | 1454 | 14 |
|
|
|
|