5.liga A22 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Trnava
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcMatúš Kramár
Tổng trọng tàiMatúš Kramár 14944618
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 ťahov + 30 s/ťah; 30 min + 30 s/ťah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/10 đến 2027/04/03
Rating trung bình / Average age1366 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:13:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 85

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2 
1ŠK Kúpele Piešťany C * 535
ŠK Šúrovce juniori * 535
3ŠK Hlohovec C * 4½34,5
4ŠK Hlohovec juniori * 434
5ŠK Cífer D * 2½12,5
ŠK Komplet Modranka juniori B - TIRNAVIA2½ * 12,5
7ŠK Pečeňady1 * 01
8ZŠK Vrbové C½ * 00,5
9ŠKDaM Smolenice * 00
ŠK Šúrovce juniori B0 * 00
ŠK Komplet Modranka seniori0 * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)