JMC League - Adults

Ban Tổ chứcJMC
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcJay van der Berg
Tổng trọng tàiJulian Botha
Phó Tổng Trọng tàiMichael Bornheim
Trọng tàiMunenga Dylan
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmJohannesburg
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/08/30 đến 2026/11/08
Rating trung bình / Average age1631 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:55:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu

Giải/ Nội dungAdults, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Mzansi Chess Academy * 3½6656661438,50
2Goforchess Academy2½ * 5½555½651234,50
3JNW0 * 33½3½353½1021,50
4Randburg Chess B½3 * 1½33½5½68230
5Randburg Chess Club012½4½ * 43½5820,50
6Knights Watch Chess12½32 * 53½47210
7Midrand Chess Club12½2½1 * 3½33416,50
8Knight Riders Academy0½31½2½ * 5312,50
9Randburg Chess C001½31 * 439,50
10Wanderers Chess Club012½0032 * 18,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)