Inscripciones al 099 862 395 Costo $200 1er Torneo Departamental y Nacional Random Fischer o 960 a ritmo estandar tomaremos como parametro de potencial del jugador su Elo Fide actual para su orden inicialPRIMER 960 LA COSTA Cập nhật ngày: 16.10.2026 04:18:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 14 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ibarburu Nahuel | 1884 | URU | 5b1 | 6w½ | 8b1 | 3w½ | 2w | 3 | 2 | 0 | 8,5 | 5,75 |
| 2 | | Borgiani Francisco | 1828 | URU | 6w0 | 4b- | 10b1 | 4w1 | 1b | 2 | 5 | 0 | 7 | 2 |
| 3 | | Perez Selios Luis | 1788 | URU | 7b1 | 8w1 | 6b0 | 1b½ | 5w | 2,5 | 3 | 0 | 8 | 3,5 |
| 4 | | De La Fuente German | 1764 | URU | 8w0 | 2w+ | 5b0 | 2b0 | 6w | 1 | 7 | 0 | 6 | 1 |
| 5 | | Werle Julius | 1756 | URU | 1w0 | -½ | 4w1 | 6b½ | 3b | 2 | 4 | 0 | 9 | 3,5 |
| 6 | | Werle Carolin | 1721 | URU | 2b1 | 1b½ | 3w1 | 5w½ | 4b | 3 | 1 | 0 | 9,5 | 7 |
| 7 | | Castagnet Carlos | 1705 | URU | 3w0 | -0 | -0 | 8b1 | 10w | 1 | 8 | 0 | 5,5 | 1 |
| 8 | | Luzardo Martin | 1665 | URU | 4b1 | 3b0 | 1w0 | 7w0 | -0 | 1 | 6 | 0 | 7,5 | 1 |
| 9 | | Gomez Enrique | 1585 | URU | -½ | -0 | -0 | -0 | -0 | 0,5 | 10 | 0 | 2 | 0,25 |
| 10 | | Alonso Daniel | 1513 | URU | -0 | -0 | 2w0 | -1 | 7b | 1 | 9 | 0 | 5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|