ARNDALE ACADEMY PREMIER LEAGUE | Ban Tổ chức | WINNING CHILD CARE INITIATIVE |
| Liên đoàn | Nigeria ( NGR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | SALAU MAUREEN |
| Tổng trọng tài | PAUL ADAH |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+10 |
| Địa điểm | ABUJA |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/24 đến 2026/12/03 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 09.10.2026 17:39:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ABIODUN, ABRAHAM | 8541760 | NGR | 0 |
| 2 | | ABIODUN, KAMILA | 8541779 | NGR | 0 |
| 3 | | ADEBOWALE, EMMANUELLA | 8590680 | NGR | 0 |
| 4 | | ADEGOKE, DEBORAH | | NGR | 0 |
| 5 | | BAMIDELE, REBECCA | | NGR | 0 |
| 6 | | EZEOCHA, GOODLUCK | 8534500 | NGR | 0 |
| 7 | | JEREMIAH, ZION | | NGR | 0 |
| 8 | | KASSIM, MICHAEL | | NGR | 0 |
| 9 | | MDEMEKE, DAVID | | NGR | 0 |
| 10 | | NOSAKHARE, EMMANUELLA | | NGR | 0 |
| 11 | | OBENWA, DEBORAH | | NGR | 0 |
| 12 | | SANNI, OLADIMEJI | | NGR | 0 |
| 13 | | SANNI, PAUL | | NGR | 0 |
| 14 | | UKPATA, GODFREY | | NGR | 0 |
|
|
|
|