ARNDALE ACADEMY PREMIER LEAGUE Cập nhật ngày: 09.10.2026 17:39:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ABIODUN, ABRAHAM | 8541760 | NGR | 0 |
| 2 | | ABIODUN, KAMILA | 8541779 | NGR | 0 |
| 3 | | ADEBOWALE, EMMANUELLA | 8590680 | NGR | 0 |
| 4 | | ADEGOKE, DEBORAH | | NGR | 0 |
| 5 | | BAMIDELE, REBECCA | | NGR | 0 |
| 6 | | EZEOCHA, GOODLUCK | 8534500 | NGR | 0 |
| 7 | | JEREMIAH, ZION | | NGR | 0 |
| 8 | | KASSIM, MICHAEL | | NGR | 0 |
| 9 | | MDEMEKE, DAVID | | NGR | 0 |
| 10 | | NOSAKHARE, EMMANUELLA | | NGR | 0 |
| 11 | | OBENWA, DEBORAH | | NGR | 0 |
| 12 | | SANNI, OLADIMEJI | | NGR | 0 |
| 13 | | SANNI, PAUL | | NGR | 0 |
| 14 | | UKPATA, GODFREY | | NGR | 0 |
|
|
|
|