ARNDALE ACADEMY PREMIER LEAGUE

Cập nhật ngày: 09.10.2026 17:39:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1EZEOCHA GOODLUCK0NGR 8w1 7b1 2b2220022
2ABIODUN KAMILA0NGR 12w1 5b1 1w2220011
3ADEBOWALE EMMANUELLA0NGR 9b1 4w½ 10b1,515932,51,75
4KASSIM MICHAEL0NGR 6w1 3b½ 5w1,515932,51,75
5JEREMIAH ZION0NGR 11b1 2w0 4b1140031
6ABIODUN ABRAHAM0NGR 4b0 10w1 11b114002,51
7OBENWA DEBORAH0NGR 13b1 1w0 9b1140020
8SANNI PAUL0NGR 1b0 13w1 14b1140020
9NOSAKHARE EMMANUELLA0NGR 3w0 14b1 7w114001,50
10SANNI OLADIMEJI0NGR 14w1 6b0 3w1140010
11UKPATA GODFREY0NGR 5w0 12b1 6w1140010
12MDEMEKE DAVID0NGR 2b0 11w0 13b060030
13ADEGOKE DEBORAH0NGR 7w0 8b0 12w060020
14BAMIDELE REBECCA0NGR 10b0 9w0 8w060020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)