ARNDALE ACADEMY PREMIER LEAGUE Cập nhật ngày: 09.10.2026 17:39:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 15:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | JEREMIAH, ZION | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | ABIODUN, KAMILA | 0 | 2 |
| 2 | 3 | | ADEBOWALE, EMMANUELLA | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | KASSIM, MICHAEL | 0 | 8 |
| 3 | 11 | | OBENWA, DEBORAH | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | EZEOCHA, GOODLUCK | 0 | 6 |
| 4 | 1 | | ABIODUN, ABRAHAM | 0 | 0 | 1 - 0 | 1 | | SANNI, OLADIMEJI | 0 | 12 |
| 5 | 13 | | SANNI, PAUL | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | ADEGOKE, DEBORAH | 0 | 4 |
| 6 | 5 | | BAMIDELE, REBECCA | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | NOSAKHARE, EMMANUELLA | 0 | 10 |
| 7 | 9 | | MDEMEKE, DAVID | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | UKPATA, GODFREY | 0 | 14 |
|
|
|
|