U2000 mót T.R. 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:47:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 Rp
1Ernisson Petur Ulfar1913ISL 14w1 20b1 21w1 5b1 -½47,5602492
2Gudmundsson Kristofer Orri1969ISL 10w1 6b1 3w½ 18b1 4w3,510,58,501967
3Honcharov Pavlo0UKR 15w1 22b1 2b½ 8w1 9b3,59,5802084
4Brynjarsson Orvar Holm1798ISL 27b1 -½ 7w1 9w1 2b3,59,5602494
5Leosson Haukur Vidis1945ISL 17b1 -½ 19w1 1w0 -½2,510,5801869
6Sigurdarson Emil1821ISL 25w1 2w0 12b1 13b½ 7w2,5108,501745
7Helmer Tobiasson Joel1702ISL 13b½ 15w1 4b0 16w1 6b2,510801754
8Tran Anh Hai1854ISL 23b1 12w½ 26b+ 3b0 -½2,5107,501525
9Thorsteinsson Aron Ellert1891ISL 30b1 16w1 -½ 4b0 3w2,596,501807
10Leosson Tomas Sindri1646ISL 2b0 -½ 23w1 21b1 19w2,596,501909
11Holm Kjartansson Omar Jon1583ISL -0 -½ 22w1 27b+ -½2,594,500
12Finnsson Fenger Emil1657ISL 28w1 8b½ 6w0 26b+ -½2,58,56,501692
13Hjalmarsson Odinn Darri1470ISL 7w½ -½ 28b1 6w½ -½2,58,5601766
14Jokulsson Eidur1558ISL 1b0 27w1 -½ -½ -029701701
15Olszewski Milosz Ulfur1671ISL 3b0 7b0 29w1 30w1 16b28701533
16Bjarnason Larus H1697ISL 24w1 9b0 20w1 7b0 15w286,501600
17Njardarson Arnar Ingi1578ISL 5w0 -½ 25b1 -½ -028601724
18Sverrisson Dagur1655ISL -0 29b1 24w1 2w0 -½28601743
19Kristjansson Halldor1740ISL 29w1 -½ 5b0 -½ 10b27,55,501711
20Lentz David Walter0ISL -1 1w0 16b0 -½ 31b1,597,501005
21Arnarson Thordur1865ISL 31w1 -½ 1b0 10w0 22b1,58,5701568
22Ymisson Ingi Hrafn1496ISL -½ 3w0 11b0 31w1 21w1,586,501376
23Tomasdottir Katrin Osk1518ISL 8w0 -½ 10b0 28b1 -½1,57,5601508
24Saevarsson Brynjar Th1407ISL 16b0 30w1 18b0 -½ -½1,56,5501510
25Thorhallsson Gunnar Thor1502ISL 6b0 -½ 17w0 32b1 -½1,56,5501475
26Kristbergsson Bjorgvin0ISL -½ 32b1 8w- 12w- -01,553,500
27Skibina Miroslava1488ISL 4w0 14b0 -1 11w- -½17,56,50878
28Kristbjornsdottir Asta0ISL 12b0 31b1 13w0 23w0 -½176,501348
29Haraldsson Thorvaldur Orri1477ISL 19b0 18w0 15b0 -1 -½1760889
30Sigurdardottir Emilia1552ISL 9w0 24b0 32w1 15b0 -½16,5601399
31Johannsson Leo Mar1520ISL 21b0 28w0 -½ 22b0 20w0,54,540787
32Adalsteinsdottir Alexandra Voron0ISL -½ 26w0 30b0 25w0 -½0,54,540685

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)