U2000 mót T.R. 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 16:48:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/18 lúc 13:00

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Kristofer Orri Gudmundsson19693½ 1 - 03½ Orvar Holm Brynjarsson1798
2Aron Ellert Thorsteinsson18912½ 0 - 13½ Pavlo Honcharov0
3Emil Sigurdarson18212½ 1 - 02½ Joel Helmer Tobiasson1702
4Tomas Sindri Leosson16462½ 1 - 02 Halldor Kristjansson1740
5Larus H Bjarnason16972 1 - 02 Milosz Ulfur Olszewski1671
6Ingi Hrafn Ymisson14961½ - - +1½ Thordur Arnarson1865
7Leo Mar Johannsson1520½ 0 - 11½ David Walter Lentz0
8Haukur Vidis Leosson19452½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
9Petur Ulfar Ernisson19134 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
10Anh Hai Tran18542½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
11Emil Finnsson Fenger16572½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
12Dagur Sverrisson16552 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
13Omar Jon Holm Kjartansson15832½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
14Arnar Ingi Njardarson15782 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Eidur Jokulsson15582 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
16Emilia Sigurdardottir15521 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17Katrin Osk Tomasdottir15181½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
18Gunnar Thor Thorhallsson15021½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
19Miroslava Skibina14881 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
20Thorvaldur Orri Haraldsson14771 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
21Odinn Darri Hjalmarsson14702½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
22Brynjar Th Saevarsson14071½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
23Alexandra Voron Adalsteinsdottir0½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
24Bjorgvin Kristbergsson01½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
25Asta Kristbjornsdottir01 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại