U2000 mót T.R. 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 16:48:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/14 lúc 18:45

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Haukur Vidis Leosson19452½ 0 - 13 Petur Ulfar Ernisson1913
2Orvar Holm Brynjarsson17982½ 1 - 02½ Aron Ellert Thorsteinsson1891
3Pavlo Honcharov02½ 1 - 02½ Anh Hai Tran1854
4Dagur Sverrisson16552 0 - 12½ Kristofer Orri Gudmundsson1969
5Odinn Darri Hjalmarsson14702 ½ - ½2 Emil Sigurdarson1821
6Joel Helmer Tobiasson17021½ 1 - 02 Larus H Bjarnason1697
7Thordur Arnarson18651½ 0 - 11½ Tomas Sindri Leosson1646
8Bjorgvin Kristbergsson01½ - - +1½ Emil Finnsson Fenger1657
9Miroslava Skibina14881 - - +1½ Omar Jon Holm Kjartansson1583
10Milosz Ulfur Olszewski16711 1 - 01 Emilia Sigurdardottir1552
11Asta Kristbjornsdottir01 0 - 1½ Katrin Osk Tomasdottir1518
12Ingi Hrafn Ymisson1496½ 1 - 0½ Leo Mar Johannsson1520
13Alexandra Voron Adalsteinsdottir0½ 0 - 1½ Gunnar Thor Thorhallsson1502
14Thorvaldur Orri Haraldsson14770 1 miễn đấu 
15Halldor Kristjansson17401½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
16Arnar Ingi Njardarson15781½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17Eidur Jokulsson15581½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
18Brynjar Th Saevarsson14071 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
19David Walter Lentz01 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại