U2000 mót T.R. 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 16:48:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/07 lúc 18:45

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Kristofer Orri Gudmundsson19692 ½ - ½2 Pavlo Honcharov0
2Petur Ulfar Ernisson19132 1 - 01½ Thordur Arnarson1865
3Haukur Vidis Leosson19451½ 1 - 01½ Halldor Kristjansson1740
4Bjorgvin Kristbergsson01½ - - +1½ Anh Hai Tran1854
5Orvar Holm Brynjarsson17981½ 1 - 01½ Joel Helmer Tobiasson1702
6Emil Finnsson Fenger16571½ 0 - 11 Emil Sigurdarson1821
7Larus H Bjarnason16971 1 - 01 David Walter Lentz0
8Dagur Sverrisson16551 1 - 01 Brynjar Th Saevarsson1407
9Asta Kristbjornsdottir01 0 - 11 Odinn Darri Hjalmarsson1470
10Tomas Sindri Leosson1646½ 1 - 0½ Katrin Osk Tomasdottir1518
11Omar Jon Holm Kjartansson1583½ 1 - 0½ Ingi Hrafn Ymisson1496
12Gunnar Thor Thorhallsson1502½ 0 - 1½ Arnar Ingi Njardarson1578
13Emilia Sigurdardottir15520 1 - 0½ Alexandra Voron Adalsteinsdottir0
14Milosz Ulfur Olszewski16710 1 - 00 Thorvaldur Orri Haraldsson1477
15Miroslava Skibina14880 1 miễn đấu 
16Aron Ellert Thorsteinsson18912 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17Eidur Jokulsson15581 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
18Leo Mar Johannsson15200 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại