U2000 mót T.R. 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:14:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/04 lúc 13:00

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Emil Sigurdarson18211 0 - 11 Kristofer Orri Gudmundsson1969
2David Walter Lentz01 0 - 11 Petur Ulfar Ernisson1913
3Aron Ellert Thorsteinsson18911 1 - 01 Larus H Bjarnason1697
4Anh Hai Tran18541 ½ - ½1 Emil Finnsson Fenger1657
5Ingi Hrafn Ymisson1496½ 0 - 11 Pavlo Honcharov0
6Alexandra Voron Adalsteinsdottir0½ 0 - 1½ Bjorgvin Kristbergsson0
7Joel Helmer Tobiasson1702½ 1 - 00 Milosz Ulfur Olszewski1671
8Thorvaldur Orri Haraldsson14770 0 - 10 Dagur Sverrisson1655
9Eidur Jokulsson15580 1 - 00 Miroslava Skibina1488
10Brynjar Th Saevarsson14070 1 - 00 Emilia Sigurdardottir1552
11Leo Mar Johannsson15200 0 - 10 Asta Kristbjornsdottir0
12Haukur Vidis Leosson19451 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
13Thordur Arnarson18651 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
14Orvar Holm Brynjarsson17981 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Halldor Kristjansson17401 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
16Tomas Sindri Leosson16460 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17Omar Jon Holm Kjartansson15830 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
18Arnar Ingi Njardarson15780 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
19Katrin Osk Tomasdottir15180 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
20Gunnar Thor Thorhallsson15020 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
21Odinn Darri Hjalmarsson1470½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại