Dalības maksa: 7 EUR
Reģistrācija: 11:30 - 12:30
Spēles sākums: 13:00
Iepriekšējā pieteikšanās: 5.oktobris
Vietu skaits ir ierobežots!!!

Lielmeistares Danas Reiznieces 21. kausa izcīņa šahā. Kuldīgas novada Sporta skolas 62. ceļojošā komandas kausa izcīņa šahā.

Ban Tổ chứcKuldīgas Novada Sporta skola, Šaha klubs ''Kuldīga''
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Steinbergs Viktors 11605197
Tổng trọng tàiIA Laizans, Aivars 11603348
Trọng tàiSteinbergs Raivo 11611677
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 min + 15 sek.
Địa điểmKuldīgas NSS šaha klubā, Dzirnavu ielā 13
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/09 đến 2026/10/10
Rating trung bình / Average age1730 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:42:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Download Files2026_ Kuldigas 62.kauss un D.Reiznieces 21.kauss.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoạiAge
1
FMPaikens, Reinis11624078LAT2391U1818
2
MKLigotnis, Maksims11636785LAT2160U1415
3
CMLazars, Krisjanis11635452LAT2101U1213
4
NMVasiljeva, Sofja11622067LAT2074wU1617
5
IKrumins, Janis11620854LAT2058U1617
6
IOzolins, Kristaps11622989LAT2013U1616
7
WCMJansone, Melanija Luize11614722LAT1979wU1818
8
IMierina, Lauma11617292LAT1862wU1415
9
IPivovarovs, Andrejs11635320LAT1853U1414
10
IIljins, Kirils11633034LAT1829U1415
11
IMolcanovs, Jevgenijs11640472LAT1813U1616
12
ISinicina, Jevgenija11630019LAT1775wU1415
13
IFogele, Estere11633735LAT1765wU1616
14
IISteinbergs, Mikelis Karlis11617004LAT1723U1617
15
IIvanisvili, Maksims11625970LAT1679U1415
16
ISurums, Edmunds11646225LAT1671U1617
17
IMartynenko, Mykhailo11639792LAT1665U1414
18
IIgnatenko, Rolands11636505LAT1637U1414
19
IIPetersons, Matejs11615362LAT1607U1818
20
IIBlinds, Gustavs11630272LAT1600U1415
21
IIVinogradovs, Nikolajs11642688LAT1596U1213
22
IReiters, Marks11639733LAT1573U1212
23
IIFeldmanis, Andris11648554LAT1554U1011
24
IITidmanis, Kristers11633751LAT1555U1414
25
IIDobelis, Gustavs11662166LAT1545U1414
26
Kulbergs, Toms11633760LAT1468U1414
27
Krastins, Markuss11662212LAT1449U1212
28
Jurmalis, Teofils11623675LAT1441U1213
29
Kocins, Kristaps11654368LAT0U1010
30
Paberza, Alina11645164LAT0wU1414
31
Petersone, Tabita11660066LAT0wU1010