Schachrallye Kundl 2026 Gruppe B|
Cập nhật ngày: 15.10.2026 21:55:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Tirol
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Mädchen, Schnellschach |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Anfray, Louis | | AUT | 1399 |
| 2 | | Fimml, Franz | 530009685 | AUT | 1309 |
| 3 | | Erdei, Mark | 530006830 | AUT | 1276 |
| 4 | | Aukenthaler, Lorenz | 530009103 | AUT | 1200 |
| 5 | | Juen, Emil | 530023912 | AUT | 1200 |
| 6 | | Mayr, Emilian | | AUT | 1200 |
| 7 | | Struve, Maximilian | | AUT | 1200 |
| 8 | | Agreiter, Maxim | | AUT | 0 |
| 9 | | Brugger, Samuel | | AUT | 0 |
| 10 | | Huber, Florian | | AUT | 0 |
| 11 | | Kröll, Lorenz | | AUT | 0 |
| 12 | | Naydenov, Konstantin | | AUT | 0 |
| 13 | | Wegscheider, Felix | | AUT | 0 |
|
|
|
|