UT LEVEL CHESS CHAMPIONSHIP 2026 UNDER 15 GIRLS

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:54:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ajkca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aisha Gowhar0IND 5b0 7w1 4w½ 6b12,535,55,51,75
2Anandita Sharma0IND 6w1 4b1 5w1 3b1416,57,57,5
3Fatima Binti Omar0IND 7b1 5w0 8b1 2w024992
4Fatimultul zohara0IND 8w1 2w0 1b½ 5b01,569,511,53,25
5Jazza Wani0IND 1w1 3b1 2b0 4w1328,5106
6Layla Binte Amir0IND 2b0 8w0 7b1 1w0178,58,50
7Mutawarieen0IND 3w0 1b0 6w0 8b0086,57,50
8Nuha Bint Amir0IND 4b0 6b1 3w0 7w1254,54,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)