RS Uherské Hradiště 2026/2027

Ban Tổ chứcSSZK
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcRostislav Vilém
Tổng trọng tàiPavel Růčka
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut + 30 s/tah
Địa điểmRegion UH
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/11 đến 2027/03/21
Rating trung bình / Average age1221 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:29:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 4

Giải/ Nội dungZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1SK Boršice C *  * 4½34,54
2ŠK Veselí nad Moravou D *  * 4343
3TJ Vlčnov E *  * 3333
4ŠO Kunovice B2 *  * 022
5ŠK Dolňácko, z.s. D1 *  * 010
6ŠK Dolňácko, z.s. E½ *  * 00,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)