2026 Ted Winick Memorial (Crown)

Liên đoànCanada ( CAN )
Tổng trọng tàiKeith Denning
Thời gian kiểm traStandard: 90min +30sec increment per move starting from move 1
Địa điểmToronto
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/28 đến 2026/11/09
Rating trung bình1935
Chương trình bốc thămChessManager

Cập nhật ngày: 06.10.2026 19:44:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:508909640

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiCAN
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiCLB/Tỉnh
1
Malakhovets, Sergey26227692109MToronto
2
Hosseinzadeh, Amirmahdi26568842105
3
Bao, Tony Bohan26130422073MLondon
4
Blair, Michael26520562037MToronto
5
Lukinykh, Slava26481302004MToronto
6
Haji Ghanbari, Nader125224061996MVaughan
7
Nazareno, Merlin26324701990MNorth York
8
Baeza, Patricio51417531989MScarborough
9
Vinuya, Ruth Joy52246081989WToronto
10
Mittal, Aashwin26611791971MToronto
11
Tenkov, Arkadii341600001964MToronto
12
Sherman, Joshua26063051941MToronto
13
Lau, Jayden26445681930MToronto
14
Allahverdi, Umid134328341916MToronto
15
Southam, David26010441907MToronto
16
Furrow, Matthew26503551893MToronto
17
Harish, Adwaith26663321892MMississauga
18
Schwartz, Lorne26326241877MToronto
19
Izrailov, David26518741876MNorth York
20
Wojtarowicz, Nicolas26705851867MToronto
21
Katz, Lyam26631801847MVaughan
22
Le, Duc Khai26649501815MEtobicoke
23
Molina, Jesus26732071803MNorth York
24
Dick, Joel26452031800MToronto
25
Zivojinovic, Viktor26613901773MToronto