OÖ 1. Klasse Ost/Nord 2026/2027

Cập nhật ngày: 13.10.2026 18:47:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Asten 1 (RtgØ:1440 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Glavanich, Johann1694AUTStamm161992611
2Neufang, Henry1630AUTStamm16940220,51
3Voglsam, Manfred0AUTStamm01
4Aichinger, Georg1436AUTStamm169339511
  2. Westbahn/LSV 3 (RtgØ:1386 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Stockinger, Stefan1477AUTStamm168153201
2Spinka, Simon1450AUTStamm53001581201
3Denk, Kevin1615AUTStamm165151011
  3. Urfahr 2 (RtgØ:1548 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kuttnig, Roland1643AUTGast161062701
2Luong, Vinh1780AUT-162740601
3Kappler, Johann1440AUTStamm165315601
4Landl, Jürgen1330AUTStamm53001404211
  4. Jsv Linz 3 (RtgØ:1510 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Irrmann, Arthur1560AUTStamm01
2Aichinger, Theo1584AUTStamm53000108011
3Winkelmayr, Raphael1475AUTStamm16778700,51
4Lunz, Leonidas1421AUTStamm167444711
  5. Linz Steg/Voest Linz 3 (RtgØ:1561 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Wipplinger, Manfred1724AUTStamm16439160,51
2Altermueller, Juergen1681AUTStamm16328920,51
3Altermüller, Moritz Sebastian1543AUTStamm16878750,51
4Feiler, Michael1297AUTStamm16971370,51
  6. Jsv Linz 4 (RtgØ:1380 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Karner, Sven1517AUTStamm53000848411
2Demianenko, Andrii1504AUTStamm53001914101
3Hemanth Gowda, Parinitha1500AUTStamm5300099010,51
4Duda, Oleksandr0AUTStamm01
  7. DSK Linz 1 (RtgØ:1745 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Ertl, Taliesin1869AUTStamm169125211
2ACMKranewitter, Alexander1747AUTGast168841311
3Feichtner, Valerie1603AUTStamm53000208711
4Kampl, Walter1762AUT-161009001
  8. Asten 2 (RtgØ:1338 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Gabrielyan, Eduard1453AUTStamm166185011
2Neulinger, Paul1435AUTStamm169336011
3Neulinger, Kurt1462AUTStamm169337901
4Voglsam, Karin0AUTStamm11
  9. Asten 3 (RtgØ:1069 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Riegler, Lionel1276AUTStamm53001768801
2Fuchs, Anton0AUTStamm0,51
3Dicker, Franz0AUT-11
4Lienhart, Simon0AUTStamm01
  10. Linz Steg/Voest Linz 5 (RtgØ:1474 / HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Pichler, Lukas1594AUTStamm16973900,51
2Aigner, Heinrich1677AUTStamm16297000,51
3Schiefermueller, Walter1624AUTStamm16301800,51
4Portenkirchner, Martin0AUT-0,51