La Costa Inscripciones al 099 862 395 Socios $200 No socios $500

SETIEMBRE LA COSTA RAPIDO

Cập nhật ngày: 16.10.2026 04:15:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Werle Carolin1591URU 13b1 3w+ 5w½ 2b½ 3b308,56,7513
2Martinez Tagliafico Sergio1808URU -½ 10w1 6b1 1w½ 4b306,5612,9
3Borgiani Francisco1885URU 9w1 1b- 11b1 5b1 1w305,55,523
4Blanco Rudemar Ernesto1645URU 10b0 14w1 12b1 8b1 2w3043,523
5Luzardo Martin1666URU 7w1 8b1 1b½ 3w0 6w2,5085,512,6
6Werle Julius1810URU 11b1 -½ 2w0 12w1 5b2,505312,5
7Caruso Enrique1485URU 5b0 11w0 -1 10w+ 8w206,5302
8Perez Selios Luis1727URU 12b1 5w0 10b1 4w0 7b206,5222
9Correa Mario1627URU 3b0 12w0 14b1 11w1 13b2051,512
10Reyes Ezequiel0URU 4w1 2b0 8w0 7b- 11b108301
11Provera Ricardo1604URU 6w0 7b1 3w0 9b0 10w107,5211
12De La Fuente German1502URU 8w0 9b1 4w0 6b0 14w107,5211
13Castagnet Carlos1760URU 1w0 -0 -0 14b1 9w104,50,511
14Alonso Daniel1404URU -½ 4b0 9w0 13w0 12b0,5060,2500,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)