♘Latvijas 2026. gada studentu čempionāts blicā šahā♘

Ban Tổ chứcLatvijas Augstskolu sporta savienība, RSU RŠF, Latvijas Šaha Federācija
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Stinka Gustavs FIDE ID 11611782
Tổng trọng tàiIA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Thời gian kiểm tra (Rapid)12 min+5 sek.
Địa điểmGanību dambis 21g
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1621 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:40:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation

Giải/ Nội dungRapid, Blics
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiESP, LAT
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Download FilesLatvijas 2026 gada studentu cempionats saha 1718102026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoạiAgeCLB/Tỉnh
1
NMGolsta, Madara11607386LAT1911w23RISEBA
2
IAminovs, Maksims11610425LAT187521RGSL
3
MKHuete Cobos, Jesus24539287ESP185922LU
4
Pogorelovs, Dmitrijs11614269LAT1751U2019LU
5
IStinka, Gustavs11611782LAT171922LU
6
IBitenieks, Dominiks11629134LAT1638U2019RTU
7
IIMinajlo, Glebs11655771LAT144425RSU
8
IIStraznova, Annemarija11654538LAT1436wU1818LU
9
IIVeide, Karlis11626135LAT021RSU
10
Kizlo, Deniss11662824LAT0U1818LU
11
Zakevica, Rebeka11662549LAT0w21LU