Logged on: Gast
Servertime 17.10.2026 00:32:10
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
1° Torneio Dia das Crianças ThaumaLab
Cập nhật ngày: 13.10.2026 16:42:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO
Ẩn/ hiện thông tin
Xem thông tin
,
Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểu
Danh sách ban đầu
,
DS đấu thủ xếp theo vần
,
Thống kê số liệu
,
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6
,
Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặp
V1
,
V2
,
V3
,
V4
,
V5
,
V6/6
,
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau ván
V1
,
V2
,
V3
,
V4
,
V5
,
V6
Excel và in ấn
Xuất ra Excel (.xlsx)
,
Xuất ra tệp PDF
,
QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
DS đấu thủ xếp theo vần
Số
Tên
ID
FideID
RtQT
RtQG
LĐ
Loại
Nhóm
CLB/Tỉnh
1
Miguel Benicio Amorim Andrade
103984
1980
0
BRA
U12
PB
2
Lucas Alencar Silva Angelo
120118
1800
0
BRA
U08
PB
3
Rafael Felipe Da Silva Brito
107233
1828
0
BRA
U10
PB
4
Levi Felipe Da Silva Brito
107251
1635
0
BRA
U08
PB
5
Pietro Bello da Costa
120319
1800
0
BRA
U14
PB
6
Marina Strapacao Da Rocha
102890
1792
0
BRA
U10
PB
7
Caue Gomes da Silva
120246
1800
0
BRA
U14
PB
8
Henri Rolim De Albuquerque
116071
1792
0
BRA
U10
PB
9
Johnata Levi Machado De Cena
84230
1810
0
BRA
U12
PB
CENTRO EDUCACIONAL FILADELFIA
10
Josue Cruz Cesar de Franca
119996
1800
0
BRA
U10
PB
ThaumaLab
11
Pericles de Quadros de Lima
119968
1800
0
BRA
U10
PB
Colégio GGE
12
Victor Camara De Melo
115144
1666
0
BRA
U08
PB
ThaumaLab
13
Vinicius Camara De Melo
115114
1822
0
BRA
U14
PB
ThaumaLab
14
Henrique Taylor Cortijo Ferrei De Menezes
106010
1916
0
BRA
U14
PB
15
Manuella Fernandes De P M De Oliveira
108920
1731
0
BRA
U08
PB
ThaumaLab
16
Heitor Fernandes De P M De Oliveira
108708
1751
0
BRA
U12
PB
ThaumaLab
17
Tiago Gouveia Silva Filho
116470
1812
0
BRA
U14
PB
18
Tomas Dutra Frincu
114398
1740
0
BRA
U08
PB
19
Lucielly Carla Moura Gomes
114497
1791
0
BRA
U14
PB
20
Augusto Monteiro Carneiro Gomes
120209
1800
0
BRA
U10
PB
Colegio GGE
21
Benjamim Nunes De Morais Graca
117447
1782
0
BRA
U14
PB
22
Joao Pedro Fernandes Guedes
106750
1833
0
BRA
U14
PB
ThaumaLab
23
Francisco Candido Losada Japiassu
119945
1800
0
BRA
U8
PB
ThaumaLab
24
Ivan Lebetskikh
103451
1856
0
BRA
U08
PB
25
Arthur Henrique Belarmino Leite
119620
1800
0
BRA
U14
PB
26
Ezequiel Guimaraes Melo
120160
0
0
BRA
U10
PI
ThaumaLab
27
Joao Pedro Parente Mendes
116785
1800
0
BRA
U14
PB
28
Luiza Carvalho de Sa Nicodemos
120140
1800
0
BRA
U08
PB
Colégio GGE
29
Giovani Hypolito Fernandes Ribeiro
92188
1999
0
BRA
U12
PB
30
Bento Marcon Rodrigues
120229
0
0
BRA
U10
PE
Colégio GGE
31
Evgenii Romanov
119352
1776
0
BRA
U08
PB
Construir Bessa
32
Matheus Pereira Cavalcanti Souza
107328
538095270
1952
0
BRA
U14
PB
Escola de Xadrez das Américas
33
Leon Sukhotin
109730
1781
0
BRA
U08
PB
34
Gustavo Brito Holanda Leal Vasconcelos
119007
1786
0
BRA
U14
PB
Pio X Marista
35
Arthur de Leao Velez
120044
0
0
BRA
U10
PE
Colégio GGE
36
Leticia Fernandes Viana
75708
1857
0
BRA
U14
PB
ThaumaLab
37
Fagner Silva Vieira
116772
1823
0
BRA
U14
PB
38
Felipe Piason de Brito Teixeir Vieira
120240
1800
0
BRA
U08
PB
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng