Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Teste

Cập nhật ngày: 10.10.2026 17:42:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Formiga, Artur Fernandes De Oliveira0BRA*0112113
2Besarria, Gabriel De Carvalho0BRA*005002
3Frincu, Tomas Dutra1757BRA1*121021
4Do Rego, Joaquim Barbosa Pinto1782BRA0*04003
5De Oliveira, Manuella Fernandes De Paiva Ma1727BRA*06002
6Graca, Benjamim Nunes De Morais0BRA01*13211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)