I torneo Promesas de la Patagonia sub 1800 UMAG | Ban Tổ chức | Club de Ajedrez Universidad de Magallanes |
| Liên đoàn | Chile ( CHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Jorge Guerra Carcamo (3480445) |
| Tổng trọng tài | Jorge Guerra Carcamo (3480445) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutos + 30 segundos de incremento por cada jugada |
| Địa điểm | Punta Arenas, Chile, Ohiggins 723 |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 497346 |
| Ngày | 2026/10/09 đến 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1432 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 14:52:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Guerra Mansilla, Maria Ignacia | 3471861 | CHI | 1627 |
| 2 | | Quintullanca Barria, Cristobal Gabriel | 3488926 | CHI | 1504 |
| 3 | | Moraga Moraga, Martin Alonso | 3491170 | CHI | 1451 |
| 4 | | Mamani, Caleb | 20027834 | ARG | 1402 |
| 5 | | Alarcon Mansilla, Mateo | 3485030 | CHI | 0 |
| 6 | | Avendano Almonacid, Fernanda Belen | 3485013 | CHI | 0 |
| 7 | | Bahamonde Vejar, Felipe Ignacio | 3493288 | CHI | 0 |
| 8 | | Contreras Chamorro, Cristobal Alejandro | 3485021 | CHI | 0 |
| 9 | | Guerrero Munoz, Franco Tomas | 3489140 | CHI | 0 |
| 10 | | Morales Bradasic, Salvador Gaspar | 3475069 | CHI | 0 |
| 11 | | Sanchez Ojeda, Emiliano Andres | 3493687 | CHI | 0 |
| 12 | | Vargas Mansilla, Maria Pilar | 3489620 | CHI | 0 |
|
|
|
|