I torneo Promesas de la Patagonia sub 1800 UMAG

Cập nhật ngày: 12.10.2026 14:52:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Guerra Mansilla Maria Ignacia1627CHI 7w1 3b1 2w½ 4b1 8w1 5b15,519,522,519,75
2Quintullanca Barria Cristobal Gabriel1504CHI 5b1 9w1 1b½ 6w1 4b1 3w15,519,521,518,75
3Mamani Caleb1402ARG 6b1 1w0 5b1 8w1 7b1 2b04202312
4Sanchez Ojeda Emiliano Andres0CHI 12b1 8w1 9b1 1w0 2w0 10b1418,520,59,5
5Contreras Chamorro Cristobal Alejandro0CHI 2w0 11b1 3w0 9b1 6w1 1w0320216
6Morales Bradasic Salvador Gaspar0CHI 3w0 7b1 11w1 2b0 5b0 -1318,519,57
7Bahamonde Vejar Felipe Ignacio0CHI 1b0 6w0 -1 10b1 3w0 11b+318,518,56
8Moraga Moraga Martin Alonso1451CHI 11w1 4b0 10w1 3b0 1b0 9w1317,518,55
9Avendano Almonacid Fernanda Belen0CHI 10b1 2b0 4w0 5w0 -1 8b0217,519,54
10Vargas Mansilla Maria Pilar0CHI 9w0 -1 8b0 7w0 11b1 4w0214153
11Guerrero Munoz Franco Tomas0CHI 8b0 5w0 6b0 -1 10w0 7w-112131
12Alarcon Mansilla Mateo0CHI 4w0 -0 -0 -0 -0 -00440

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)