OÖ 1. Klasse Mitte/West 2026/2027 | Ban Tổ chức | OÖ Landesverband |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Tổng trọng tài | Mitterhuemer, Guenter 1607049 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 2 Std für 40 Züge + 1 Stunde für Rest |
| Địa điểm | Diverse Orte in OÖ |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/03 đến 2027/04/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1546 / 50 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 18:44:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 |
| 1 | Grieskirchen 4 | * | | | | | | | | | 3 | | 3 | 2 |
| Eschenau 1 | | * | | | | | | | 3 | | | 3 | 2 |
| Ottensheim/Walding 4 | | | * | | | | | 3 | | | | 3 | 2 |
| 4 | Hinzenbach 3 | | | | * | | | 2½ | | | | | 2,5 | 2 |
| 5 | Hartkirchen 4 | | | | | * | 2 | | | | | | 2 | 1 |
| Hartkirchen 5 | | | | | 2 | * | | | | | | 2 | 1 |
| 7 | Waizenkirchen 3 | | | | 1½ | | | * | | | | | 1,5 | 0 |
| 8 | Waizenkirchen 2 | | | 1 | | | | | * | | | | 1 | 0 |
| Mühltal/Kleinzell 2 | | 1 | | | | | | | * | | | 1 | 0 |
| Ottensheim/Walding 3 | 1 | | | | | | | | | * | | 1 | 0 |
| 11 | Peuerbach 1 | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|