Regionální soutěž Kroměříž 2026 / 2027 | Ban Tổ chức | STK ŠSZK |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rostislav Vilém (359203) |
| Tổng trọng tài | Tomáš Daniel Kubín (23708930) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 s |
| Địa điểm | okres Kroměříž |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/01/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1204 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:32:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠO TJ Zborovice B | * | | | | | | 3 | | 3 | 3 | 2 |
| Slavia Kroměříž F | | * | | | | 3 | | | 3 | 3 | 2 |
| 3 | ŠK Loukov | | | * | | | | | 3 | 3 | 3 | 1 |
| 4 | SK EMKaD Holešov B | | | | * | 2½ | | | | 1 | 2,5 | 2 |
| T.J. Sokol Morkovice B | | | | 2½ | * | | | | 1 | 2,5 | 2 |
| 6 | TJ Sokol Postoupky C | | 2 | | | | * | | | 0 | 2 | 1 |
| ŠK Bystřice pod Hostýnem C | 2 | | | | | | * | | 0 | 2 | 1 |
| 8 | ŠK RAPOS Sulimov C | | | 2 | | | | | * | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|