Regionální soutěž Kroměříž 2026 / 2027 Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:32:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | RtQT | Đội | % | Điểm | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Pavlík, František ml. | 1815 | 1814 | T.J. Sokol Morkovice B | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | | Kucián, Miloš | 1679 | 0 | TJ Sokol Postoupky C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 3 | | Coufalík, Jakub | 1337 | 1589 | Slavia Kroměříž F | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 4 | | Prachař, David | 1617 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 5 | | Dvořák, Miroslav | 1456 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 6 | | Papežík, Ivo | 1295 | 0 | ŠK Bystřice pod Hostýnem C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 7 | | Hýža, Jiří | 1248 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| Board 2 |
| Hạng | | Tên | Rtg | RtQT | Đội | % | Điểm | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Romaňák, Jan | 0 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 2 | | Krejčí, Zdeněk | 1280 | 1428 | ŠK Bystřice pod Hostýnem C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 3 | | Kunc, Miroslav | 1417 | 1657 | SK EMKaD Holešov B | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 4 | | Kučerka, Miroslav | 1521 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 5 | | Indrák, Jiří | 1582 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 6 | | Spáčil, Antonín | 1631 | 0 | Slavia Kroměříž F | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 7 | AFM | Huňa, Rostislav | 1411 | 1631 | TJ Sokol Postoupky C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 8 | | Schorník, Mojmír | 0 | 0 | T.J. Sokol Morkovice B | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| Board 3 |
| Hạng | | Tên | Rtg | RtQT | Đội | % | Điểm | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Šudřich, Dominik | 1307 | 0 | Slavia Kroměříž F | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | | Šebestík, Roman | 1556 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | | Blažek, Pavel | 1312 | 1421 | SK EMKaD Holešov B | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | | Jurášek, Petr | 1538 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 5 | | Růdl, Karel | 1396 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| Board 4 |
| Hạng | | Tên | Rtg | RtQT | Đội | % | Điểm | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Nezdařil, Vlastimil | 1474 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | | Úlehla, Filip | 1436 | 0 | T.J. Sokol Morkovice B | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | | Turek, Josef | 0 | 0 | TJ Sokol Postoupky C | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | | Kuběja, Josef | 1365 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| 5 | | Kováč, Martin | 1255 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 0,5 | 0 | 1 |
| Board 5 |
| Hạng | | Tên | Rtg | RtQT | Đội | % | Điểm | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Janalík, Patrik | 0 | 0 | SK EMKaD Holešov B | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | | Perutka, František | 1441 | 0 | ŠK Bystřice pod Hostýnem C | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | | Ondroušek, Josef | 1306 | 0 | ŠK Loukov | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | | Jurkovič, Ondřej | 1022 | 0 | Slavia Kroměříž F | 100,0 | 1 | 0 | 1 |
|
|
|
|