Regionální soutěž Kroměříž 2026 / 2027 Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:32:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 1
| Số | | Tên | Rtg | RtQT | Đội | % | Ván cờ | Bàn | Điểm |
| 1 | | Pavlík, František ml. | 1815 | 1814 | T.J. Sokol Morkovice B | 100,0 | 1 | 1 | 1 |
| 2 | | Šebestík, Roman | 1556 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 100,0 | 1 | 3 | 1 |
| 3 | | Blažek, Pavel | 1312 | 1421 | SK EMKaD Holešov B | 100,0 | 1 | 3 | 1 |
| 4 | | Šudřich, Dominik | 1307 | 0 | Slavia Kroměříž F | 100,0 | 1 | 3 | 1 |
| 5 | | Turek, Josef | 0 | 0 | TJ Sokol Postoupky C | 100,0 | 1 | 4 | 1 |
| 6 | | Nezdařil, Vlastimil | 1474 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 100,0 | 1 | 4 | 1 |
| 7 | | Úlehla, Filip | 1436 | 0 | T.J. Sokol Morkovice B | 100,0 | 1 | 4 | 1 |
| 8 | | Ondroušek, Josef | 1306 | 0 | ŠK Loukov | 100,0 | 1 | 5 | 1 |
| 9 | | Janalík, Patrik | 0 | 0 | SK EMKaD Holešov B | 100,0 | 1 | 5 | 1 |
| 10 | | Jurkovič, Ondřej | 1022 | 0 | Slavia Kroměříž F | 100,0 | 1 | 5 | 1 |
| 11 | | Perutka, František | 1441 | 0 | ŠK Bystřice pod Hostýnem C | 100,0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | | Hýža, Jiří | 1248 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 1 | 1 | 0,5 |
| 13 | | Papežík, Ivo | 1295 | 0 | ŠK Bystřice pod Hostýnem C | 50,0 | 1 | 1 | 0,5 |
| 14 | | Coufalík, Jakub | 1337 | 1589 | Slavia Kroměříž F | 50,0 | 1 | 1 | 0,5 |
| 15 | | Kucián, Miloš | 1679 | 0 | TJ Sokol Postoupky C | 50,0 | 1 | 1 | 0,5 |
| 16 | | Prachař, David | 1617 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 50,0 | 1 | 1 | 0,5 |
| 17 | | Dvořák, Miroslav | 1456 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 1 | 1 | 0,5 |
| 18 | | Kučerka, Miroslav | 1521 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 19 | | Indrák, Jiří | 1582 | 0 | ŠO TJ Zborovice B | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 20 | | Schorník, Mojmír | 0 | 0 | T.J. Sokol Morkovice B | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 21 | AFM | Huňa, Rostislav | 1411 | 1631 | TJ Sokol Postoupky C | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 22 | | Kunc, Miroslav | 1417 | 1657 | SK EMKaD Holešov B | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 23 | | Spáčil, Antonín | 1631 | 0 | Slavia Kroměříž F | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 24 | | Krejčí, Zdeněk | 1280 | 1428 | ŠK Bystřice pod Hostýnem C | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 25 | | Romaňák, Jan | 0 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 1 | 2 | 0,5 |
| 26 | | Jurášek, Petr | 1538 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 1 | 3 | 0,5 |
| 27 | | Růdl, Karel | 1396 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 1 | 3 | 0,5 |
| 28 | | Kuběja, Josef | 1365 | 0 | ŠK Loukov | 50,0 | 1 | 4 | 0,5 |
| 29 | | Kováč, Martin | 1255 | 0 | ŠK RAPOS Sulimov C | 50,0 | 1 | 4 | 0,5 |
Ghi chú: bỏ qua điểm thắng do vắng đấu
|
|
|
|