2026 Aurora Knight Rapid

Ban Tổ chứcAurora Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcEgidijus Zeromskis
Tổng trọng tàiEgidijus Zeromskis
Phó Tổng Trọng tàiChris Tapping
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min
Địa điểmAurora High School Cafeteria
Số ván20
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/21 đến 2026/10/26
Rating trung bình854
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 06.10.2026 04:53:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 12, Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12ĐiểmHạng HS1 
1Strugach Katerina359CAN 3b1 3w1 3b1 3w1 9w0 9b1 9w0 9b0 5b0 5w0 5b0 5w05490
2Ip Owen0CAN 4w0 4b0 4w0 4b0 5w0 5b0 5w0 5b0 -½ -½ -½ -½2984
3Tchirkov Savely0CAN 1w0 1b0 1w0 1b0 6b½ 6w0 6b0 6w0 8w0 8b0 8w0 8b00,51068
4Yim (moved to Youth) Eric0CAN 2b1 2w1 2b1 2w1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -04740
5Wu Justin0CAN 6w0 6b1 6w1 6b1 2b1 2w1 2b1 2w1 1w1 1b1 1w1 1b111246
6Sun Leo0CAN 5b1 5w0 5b0 5w0 3w½ 3b1 3w1 3b1 9b0 9w0 9b0 9w04,5590
7Rozen (out) James799CAN 9w0 9b0 9w0 9b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -001144
8Kim Leo0CAN -0 -0 -0 -0 12w½ 12b1 12w1 12b1 3b1 3w1 3b1 3w17,5350
9Or Aurbrey Gareth0CAN 7b1 7w1 7b1 7w1 1b1 1w0 1b1 1w1 6w1 6b1 6w1 6b111154
10Rezaee Noyan1070CAN -0 -0 -0 -0 11w1 11b1 11w1 11b1 -0 -0 -0 -04840
11Gholizadeh (out) Radvin620CAN -0 -0 -0 -0 10b0 10w0 10b0 10w0 -0 -0 -0 -001224
12Radmehr Rahimi250CAN -0 -0 -0 -0 8b½ 8w0 8b0 8w0 13w1 13b1 13w1 13b14,5648
13Rozen Julian0CAN -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 12b0 12w0 12b0 12w001318

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)