VIII Circuito de maestros Grupo C

Cập nhật ngày: 11.10.2026 22:21:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo

Giải/ Nội dungGrupo A, Grupo B, Grupo C
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Corrales Felix Ruben1730MEX 3b1 5b1 6w1 2b3064
2Munoz Iribe Luis Fernando1690MEX 4b1 11w1 7b1 1w304,53,5
3Sanguino Ramos Raul Omar0MEX 1w0 -1 13b+ 5b2074,5
4Carrillo Rojo Juan Manuel1870MEX 2w0 12b1 8w1 6b205,54,5
5Bojorquez Beltran Marbella1965MEX 14b1 1w0 11b1 3w2054
6Velazquez Escobar Cesar Eduardo1800MEX 12b1 13w1 1b0 4w2054
7Tenorio Garcia Gandhi David1790MEX 8w½ 9b1 2w0 10b1,5064,5
8Covarrubias Gomez Ricardo Daniel1630MEX 7b½ 10w1 4b0 9b1,5053,5
9Notario Flores Diego Alberto1780MEX 10b½ 7w0 14b1 8w1,5043
10Inzunza Payan Hector Manuel1540MEX 9w½ 8b0 15w1 7w1,5033
11Aniceto Uriarte Sinuhe1740MEX 15w1 2b0 5w0 14b1055
12Balderrama Zamudio Ramon Antonio1650MEX 6w0 4w0 -1 15b1054
13Zazueta Rodriguez Jose Samuel0MEX -1 6b0 3w- -01043
14Calvillo Sagasta Benjamin1705MEX 5w0 15b1 9w0 11w103,53,5
15Sanchez Rodriguez David Axel0MEX 11b0 14w0 10b0 12w003,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)