VIII Circuito de Maestros Grupo A

Cập nhật ngày: 11.10.2026 22:24:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Miguel Leyva Trujillo

Giải/ Nội dungGrupo A, Grupo B, Grupo C
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 3(1 results missing)

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1ACMObregon, Felix Carlos Daniel2005MEX*½112,503,252,6
2Murguia, Rubio Saul1980MEX*½1½202,752
3Aguayo, Mercado Cesar Gael1995MEX½*½½1,512,51,4
4Salazar, Ramirez Mateo Sebastian2010MEX½½*½1,512,251,4
5Astorga, Garcia Juan Jose1970MEX0*½11,531,51,6
6Oramas, Bustillos Raul1994MEX0*1½1,531,251,6
7Bruschetta, Güemez Kevin1800MEX0½½*101,751
8AIMRodriguez, Lizarraga Heriberto Zahed2040MEX½½*101,51
9AIMUrias, Beltran Jairo Jonas1958MEX00*1100,51
10Zavala, De La Cruz Neftali1985MEX½0*0,500,750,4

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)