II IRT por Equipos “Primavera en Valdivia” 2026

Ban Tổ chứcClub Academia de Ajedrez Siete Hojas Valdivia
Liên đoànChile ( CHI )
Trưởng Ban Tổ chứcLorenzo Vera Quijón ID 3427382
Tổng trọng tàiAF Melany Vildósola Canales ID 3417085
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutos + 30 segundos por jugada desde el primer movimiento.
Địa điểmCasino Central Universidad Austral de Chile, Isla Teja
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID489471
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1666 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 00:18:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE

Liên kếtLivegames, Instagram, GoogleMaps, Bases, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
115 EXAMENES550010160
26AASH SELECCIÓN5401813,50
33ENROQUE OSORNINO CHUNCHO PRIME54018130
45LOS ÁNGELES DE CHARLES53117140
52CLUB DE AJEDREZ VALDIVIA CHILE A5311712,50
610TEMUCO53026140
78JOVENES MENTES DEL TABLERO52216130
84SIN NOMBRE53026130
99AASH HOJONES5302611,50
1011LA MURALLA OSORNINA SUB 1852125120
117CLUB DE AJEDREZ VALDIVIA CHILE B5212511,50
1212AASH SUB 185212510,50
1313CLUB DE AJEDREZ VALDIVIA5212590
1414TORRES DEL PUERTO520348,52
1517AASH SUB 14520348,50
1616AASH CHISPOP5203480
1718CLUB DE AJEDREZ VALDIVIA SUB 145203470
1819AASH SOCIOS5203460
1915AASH RENACIDOS510426,50
2020CLUB DE AJEDREZ VALDIVIA CHILE C5104260
2121AASH DAMAS5104260
2222AASH FORMATIVO5005000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints