Obersteirische Jugendliga U12 2026 - 2027

Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:56:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Kindberg

Giải/ Nội dungObersteirische Liga, 1. Kl. Mur/Mürz, 2. Kl. Mur/Mürz, Jugendliga U18, Jugendliga U12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Krieglach 2 (RtgØ:1100 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Würzl, Paul1200AUT53001304622
2Grassegger, Simon1200AUT53001303822
3Doppelhofer, Matteo0AUT11
4Infeld, Alexander0AUT22
5Lebinger, Jamie0AUT01
  2. Krieglach 3 (RtgØ:1050 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ebner, Vincent0AUT02
2Hornhofer, Nikolas1200AUT5300202200,52
3Leistentritt, Paul0AUT12
4Hermann, Maximilian0AUT01
5Harrer, Anthony0AUT01
  3. Kindberg 2 (RtgØ:1070 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dornhofer, Lukas1281AUT53000150122
2Hornhofer, Luca Elias0AUT1,52
3Oberreiter, Linus0AUT22
4Almer, Romeo0AUT22
  4. Fohnsdorf 2 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nussbaummüller, Florian0AUT53001408502
2Frischer, Johanna0AUT53001860902
3Gunenko, Marharyta0UKR02
4Stradner, Antonia0AUT02