Obersteirische Jugendliga U18 2026 - 2027

Cập nhật ngày: 14.10.2026 15:02:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Kindberg

Giải/ Nội dungObersteirische Liga, 1. Kl. Mur/Mürz, 2. Kl. Mur/Mürz, Jugendliga U18, Jugendliga U12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Kapfenberg (RtgØ:1079 / HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rosas Rodriguez, Ismael1315AUT168731013
2Brückler, Philipp0AUT53001469703
3Roschker, Lucas0AUT5300192902,53
4Moser, Antonio0AUT13
  2. Leoben (RtgØ:1181 / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vita, Sebastian Lauten1288NOR23
2Hageneder-Quesada, Aaron1236AUT169558433
3Berisha, Eldion1200KOS22
4Zeeto, Sarbaz0AUT22
5Sahafi, Saman0AUT22
  3. Fohnsdorf 1 (RtgØ:1330 / HS1: 6 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hörbinger, Jakob1617AUT53000897233
2Theuermann, Maximilian1405AUT53001677033
3Auer, Pascal1297AUT5300037502,53
4Treiber, Oliver0AUT33
  4. Krieglach 1 (RtgØ:1294 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Wagner, Tobias1486AUT53001299602
2Jähne, Emil1291AUT02
3Ebner, Benedikt1200AUT53001301101
4Grassegger, Sarah1200AUT53001302012
5Brunner, Florens1200AUT53001300301
6Hofbauer, Nico0AUT12
7Schmallegger, Marie0AUT02
  5. Kindberg 1 (RtgØ:1240 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dornhofer, Lukas1281AUT53000150101
2Schirnhofer, Lukas1279AUT13
3Knoll, Niklas1200AUT13
4Stasiuk, Mark1200UKR23
5Trenkwalder, Jonathan0AUT12
  6. Trofaiach (RtgØ:1325 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Reichhütter, Richard2085AUT169118033
2Kurz, Kilian Leon1214AUT53002239813
3Gredel, Christian0AUT23
4Obenaus, Mathias0AUT1,53
  7. Ratten (RtgØ:1295 / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pichler, Florian1436AUT23
2Feistritzer, Simon Hans Karl1332AUT53002039533
3Archam, Matheo1210AUT5300114001,53
4Ziegerhofer, Manuel1200AUT01
5Schuhmacher, Tim1200GER01
6Steiner, Emilio Johann0AUT01
  8. MIXTTEAM (RtgØ:1223 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jähne, Emil1291AUT01
2Grassegger, Sarah1200AUT53001302001
3Schuhmacher, Tim1200GER02
4Ziegerhofer, Manuel1200AUT02
5Brunner, Florens1200AUT53001300301
6Ebner, Benedikt1200AUT53001301101
7Hofbauer, Nico0AUT01
7Berisha, Eldion1200KOS01
8Schmallegger, Marie0AUT01
9Steiner, Emilio Johann0AUT01