Kapacita 50 hráčov" NITRANCHECK I. GPX" 17.10.2026Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:57:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 27 | | Bracik, Ivan | 1000 | SVK | | | | | | miễn đấu | |
| 34 | | Korenciakova, Simona | 1000 | SVK | | | | | miễn đấu | | |
| 39 | | Praznovsky, Igor | 1000 | SVK | | | | miễn đấu | | | |
| 51 | | Rachko, Steve | 0 | SVK | miễn đấu | | | | | | |
| 44 | | Simonov, Tobias | 1000 | SVK | | | | | | | miễn đấu |
| 49 | | Urban, Tomáš | 1000 | SVK | | miễn đấu | | | | | |
| 50 | | Vrtik, Stefan | 1000 | SVK | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|