Gran Prix Tiraspol rapid, 16-17 octombrie

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:00:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Stanislav Vasilevici

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/16 lúc 18:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19CMVolcov, Igor19012 0 - 12 FMGostev, Serghei22331
22FMGubin, Dmitrii21222 1 - 02 Stoianov, Roman183011
310Tokarev, Sergey18932 ½ - ½2 Sprincean, Lukas George20763
44Sodoli, Vladimir20022 ½ - ½2 Albu, Vlad177713
512Vasilevici, Stanislav17852 ½ - ½2 FMGuretchii, Kirill19995
66Vasilache, Dan-Andrei19702 1 - 02 Albu, Radu153025
714Paslari, Piotr17702 0 - 12 Naidich, Vasily19657
88Grebeniuc, Alexandra19251 1 - 01 Lomaca, Alex149633
935Gospodinov, Bogdan14921 0 - 11 Stoev, Evghenii171015
1037Nistiriuc, Margarita14641 0 - 11 Cardas, Serghei164917
1139Iurovschii, Alexandr14421 0 - 11 Nagornii, Daniil161119
1220Andronic, Nathaniel16091 1 - 01 Sapovalov, Lavrentie143940
1322Ticec, Ecaterina15521 1 - 01 Rotariuc, Alexei142741
1443Ungurean, Yelizaveta14071 1 - 01 Turcan, Egor153423
1524Riseacov, Igor15331 0 - 11 Achimov, Vitali044
1626Turcan, Daniil15261 1 - 01 Dolghih, Alexandr046
1747Fateev, Alexandr01 0 - 11 Zolotarev, Iaroslav152427
1828Curusov, Ilia15091 1 - 01 Formaghei, Vladimir049
1931Erhan, Maxim14991 1 - 01 Stoicev, Leonid057
2051Haliuk, Artiom01 0 - 11 Gherasimciuc, Iaroslav149932
2116Kariuk, Leonid1657½ 1 - 0½ Abramov, Artur144238
2218Guretchii, Denis1643½ 1 - 0½ Agafonov, Iaroslav142042
2329Molocanov, Artiom1509½ 1 - 0½ Novoselova, Victoria053
2450Gudzii, Ilia00 1 - 00 Chirtoca, Zlata156621
2552Hascevaia, Alexandra00 1 - 00 Spinatiev, Alexandr149534
2654Pogrebnoi, Nicolai00 0 - 10 Pitel, Arina146936
2745Andrusciac, Taisia00 1 - 00 Rijcov, Mihail056
2855Rijcov, Evghenii00 0 - 10 Filimonenco, Anastasia048
2930Perepelchin, Mihail15050 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại