Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnyras žaidėjams, neturintiems FIDE greitųjų/standartinio reitingo.

Varžybų startinis mokestis – 10 Eur. VŠK nariams – nemokamai.

Registracija: andrius.paulauskas96@gmail.com

Pabandom 2026 Vilnius

Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:27:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Eidukyte Egle0LTU 9w1 8b0 11w0 14b0 -0 -0 -011415167
2Graciov Michail0LTU 10b0 9w0 -0 -0 -0 -0 -0015990
3Iuchyk Rodrigues0LTU 11w0 13b0 14w1 9b0 6w0 -1 4b021320227
4Jurksas Kristijonas0LTU 12b0 14w1 9b1 13w1 7b0 8w0 3w14723,525,516
5Kandrotas Gintautas0LTU 13w1 11b1 10w0 7b1 12b1 15w1 8b161262923
6Kulyk Kyrylo0UKR -1 10w0 13b0 15w0 3b1 11b0 14w1311212311
7Kurlianskas Nerijus0LTU 14b1 12w0 15b1 5w0 4w1 10b0 11w1462729,516
8Medelis Augustas0LTU 15w1 1w1 12b0 11b1 10w0 4b1 5w0452729,519
9Mikulenas Deimantas0LTU 1b0 2b1 4w0 3w1 13b0 14w½ -13,58192112
10Petkevicius Domantas0LTU 2w1 6b1 5b1 12w½ 8b1 7w1 13b05,5326,52925
11Petraitis Timas0LTU 3b1 5w0 1b1 8w0 15b0 6w1 7b031022,524,514
12Petruskevicius Arnas0LTU 4w1 7b1 8w1 10b½ 5w0 13w1 15b15,5227,530,523
13Soja Rojus0LTU 5b0 3w1 6w1 4b0 9w1 12b0 10w14427,529,515
14Teteriukovas Laurynas0LTU 7w0 4b0 3b0 1w1 -1 9b½ 6b02,51219,521,58
15Varnas Robertas0LTU 8b0 -1 7w0 6b1 11w1 5b0 12w03925,528,513

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break