5. liga A23

Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Trnava, ŠTK
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Trnava
Tổng trọng tàiTibor Fehér 14922720
Trọng tàiErnő Molnár 14923408; Daniel Varga 14989743; Jozef Ráchela 14904489; Robert Ráchela 14909260; Tibor Fehér 14922720;
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min. na celú partiu + 30 s / ťah
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/10 đến 2027/03/20
Rating trung bình / Average age1294 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.10.2026 21:01:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 82

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1ŠK Vrakúň *  * 45690
2Čiližská Radvaň *  * 33½66,50
SOSE ŠK Šamorín *  * 3½366,50
4ŠK Dunajská Streda E1½2 *  * 03,50
PaŠaK Pata21½ *  * 03,50
6TJ ŠO Topoľníky B10 *  * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints