5. liga A23 Cập nhật ngày: 10.10.2026 21:01:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 82
| Giải/ Nội dung | 3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | Tên | Rtg | RtQT | Đội | Điểm | % | Rp | Ván cờ |
| 1 | Torok, Aron Levente | 1616 | 1616 | ŠK Dunajská Streda E | 2 | 100,0 | 2367 | 2 |
| 2 | Csolle, Robert | 1673 | 1673 | Čiližská Radvaň | 2 | 100,0 | 2200 | 2 |
| 3 | Bott, Tamas | 1716 | 1716 | ŠK Vrakúň | 1 | 50,0 | 1755 | 2 |
| 4 | Both, Lajos | 1755 | 1755 | TJ ŠO Topoľníky B | 1 | 50,0 | 1716 | 2 |
| Board 2 |
| Hạng | Tên | Rtg | RtQT | Đội | Điểm | % | Rp | Ván cờ |
| 1 | Varga, Viktor | 1645 | 1645 | ŠK Vrakúň | 2 | 100,0 | 2446 | 2 |
| 2 | Misovic, Matus | 1000 | 0 | PaŠaK Pata | 1,5 | 75,0 | 1593 | 2 |
| 3 | Fekete, Stefan | 1728 | 0 | ŠK Dunajská Streda E | 1 | 50,0 | 1851 | 2 |
| 4 | Ivancsik, Csaba Sandor | 1851 | 1851 | SOSE ŠK Šamorín | 1 | 50,0 | 1400 | 2 |
| 5 | Bodis, Otto | 1651 | 0 | Čiližská Radvaň | 0,5 | 25,0 | 1207 | 2 |
| Board 3 |
| Hạng | Tên | Rtg | RtQT | Đội | Điểm | % | Rp | Ván cờ |
| 1 | Merva, Max | 1593 | 1593 | ŠK Vrakúň | 2 | 100,0 | 2484 | 2 |
| 2 | Rimes, Peter | 1621 | 1621 | SOSE ŠK Šamorín | 2 | 100,0 | 2200 | 2 |
| 3 | Takacs, Balint | 1603 | 1603 | Čiližská Radvaň | 2 | 100,0 | 2200 | 2 |
| Board 4 |
| Hạng | Tên | Rtg | RtQT | Đội | Điểm | % | Rp | Ván cờ |
| 1 | Borkovic, Jan | 1000 | 0 | PaŠaK Pata | 2 | 100,0 | 2200 | 2 |
| 2 | Rajcsanyi, David | 1594 | 0 | SOSE ŠK Šamorín | 2 | 100,0 | 2200 | 2 |
| Board 5 |
| Hạng | Tên | Rtg | RtQT | Đội | Điểm | % | Rp | Ván cờ |
| 1 | Mahely, Gergo | 1000 | 0 | Čiližská Radvaň | 2 | 100,0 | 2200 | 2 |
| 2 | Kelemen, Sandor | 1440 | 0 | SOSE ŠK Šamorín | 1,5 | 75,0 | 1593 | 2 |
|
|
|
|